Bản dịch của từ 眈盻 trong tiếng Việt
眈盻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
眈盻 (Động từ)
【dān xì】
01
Nhìn chăm chú, dõi theo kỹ càng như khi giám sát hay quan sát tỉ mỉ
见“眈恤”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眈盻
dān
眈
xì
盻
Các từ liên quan
眈乐
眈学
眈恤
眈悦
眈盼
盻盻
盻瞪
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 𧡪, 𪾡
- Hình thái radical:
- ⿰,目,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
襌
单
郸
担
簞
瘅
躭
殫
頕
㴷
愖
眺
眸
䁈
䁳
眼
瞚
䀚
䀙
𥉉
矍
䀛
瞂
剑
赵
䆕
郝
骁
䄲
洵
茟
洱
姞
柦
宣
眈眈
虎视眈眈
