Bản dịch của từ 眈研 trong tiếng Việt
眈研
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
眈研 (Động từ)
【dān yán】
01
Chuyên tâm nghiên cứu sâu sắc, tìm tòi tỉ mỉ vấn đề nào đó.
潜心钻研。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眈研
dān
眈
yán
研
Các từ liên quan
眈乐
眈学
眈恤
眈悦
眈盻
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 𧡪, 𪾡
- Hình thái radical:
- ⿰,目,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
襌
单
郸
担
簞
瘅
躭
殫
頕
㴷
愖
眺
眸
䁈
䁳
眼
瞚
䀚
䀙
𥉉
矍
䀛
瞂
剑
赵
䆕
郝
骁
䄲
洵
茟
洱
姞
柦
宣
眈眈
虎视眈眈
