Bản dịch của từ 眉目 trong tiếng Việt

眉目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉目 (Danh từ)

méi mù
01

Mặt mày; khuôn mặt; mặt mũi

眉毛和眼睛,泛指容貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm cốt yếu (văn chương)

(文章、文字的) 纲要;条理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉目

méi

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép