Bản dịch của từ 看养 trong tiếng Việt

看养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看养 (Động từ)

kàn yǎng
01

Chăm sóc, nuôi dưỡng, trông nom cẩn thận

1.照料;抚养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chăn thả, nuôi dưỡng gia súc ngoài trời tự do

2.指放养牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看养

kàn

yǎng

Các từ liên quan

看上
看不惯
养不大
养世
养中
养乏
养乐
看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép