Bản dịch của từ 眍䁖 trong tiếng Việt

眍䁖

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡkouthanh ngang

眍䁖 (Từ chỉ nơi chốn)

kōu lou
01

Mắt nhắm

眼睛深陷的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眍䁖

kōu

lōu

眍
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
Các biến thể:
瞘, 䁱
Hình thái radical:
⿰,目,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép