Bản dịch của từ 眞凭实据 trong tiếng Việt
眞凭实据
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞凭实据 (Tính từ)
【zhēn píng shí jù】
01
Có bằng chứng xác thực; dựa trên chứng cứ rõ ràng, đáng tin cậy (Hán Việt: 真凭实据 → chân bằng thực cứ)
真实可信的证据。。官场现形记.第十五回:「后头一帮人,也是没有真凭实据的,看见前头的样子,早已誊寒。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞凭实据
zhēn
眞
píng
凭
shí
实
jù
据
