Bản dịch của từ 眞宇 trong tiếng Việt
眞宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞宇 (Danh từ)
【zhēn yǔ】
01
神仙所居之地。。幼学琼林.卷四.释道鬼神类:「曰真宇,曰蕊珠,皆称仙境。」
Ví dụ
02
Chùa miếu; điện thờ (trong Phật giáo hoặc Đạo giáo) — chữ Hán-Việt: “真宇” chỉ toà nhà/điện thờ trang nghiêm
佛、道教庙宇。。宋史.卷一三五.乐志十:「巍巍真宇,奕奕殊庭。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞宇
zhēn
眞
yǔ
宇
