Bản dịch của từ 眞情 trong tiếng Việt
眞情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞情 (Danh từ)
【zhēn qíng】
01
Tình cảm chân thực; cảm xúc/ý nghĩ thật lòng (thực tình, bản chất bên trong)
实际的情形。。三国演义.第二十三回:「恰纔梦中之言,已见真情,幸勿相瞒。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình cảm chân thật; cảm xúc thật lòng, không giả tạo (Hán-Việt: chân tình)
真实的感情。。宋.陆游.临江仙.鸠雨催成新绿词:「只道真情易写,那知怨句难工。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞情
zhēn
眞
qíng
情
