Bản dịch của từ 眞是 trong tiếng Việt
眞是
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞是 (Trạng từ)
【zhēn shì】
01
口语中用以表示不满或嫌恶的情绪。。如:「你们几个也真是,都吵了半天了,还不肯罢休。」
Ví dụ
02
确实是, 的确如此; dùng để khẳng định mạnh mẽ: “thật đúng là…”, giống “chắc chắn là” hoặc “quả thật là”
确实是、的确是。。文明小史.第三十四回:「悔兄真是有志的豪杰,这样实心教育。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞是
zhēn
眞
shì
是
