ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眞正
Bảng phân tích âm vị 眞
Zhēn
真实、确实。。汉.王充.论衡.无形:「蝉蛾之类,非真正人也。」
zhēn
眞
zhèng
正
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép