Bản dịch của từ 眞气 trong tiếng Việt
眞气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞气 (Danh từ)
【zhēn qì】
01
Chân khí (theo y học cổ truyền): khí sống vốn có của con người, do先天 nguyên khí và後天飲食呼吸 tích tụ, là nguồn năng lượng duy trì chức năng cơ thể và sức chống bệnh
中医上指由先天的原气和后天呼吸水谷精气结合而成的生命动力物质。可影响人体的各种机能活动以及抗病能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞气
zhēn
眞
qì
气
