Bản dịch của từ 眞珠 trong tiếng Việt

眞珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

眞珠 (Danh từ)

zhēn zhū
01

Chuỗi ngọc; rèm ngọc (những chuỗi hạt ngọc treo thành rèm)

珠帘。。唐.罗隐.帘诗二首之一:「会应得见神仙在,休下真珠十二行。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

蚌内因异物侵入或病理变化而产生的圆形颗粒。有光泽,呈乳白色或微黄色,是珍贵的装饰品。可分为天然及人工养珠两种。

Ví dụ
03

Ngọc trai (từ cổ / cổ văn, viết khác của 珍珠)

亦作「珍珠」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞珠

zhēn

zhū

眞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,匕,⿺,𠃊,目,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép