Bản dịch của từ 眞皮 trong tiếng Việt
眞皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞皮 (Danh từ)
【zhēn pí】
01
脊椎动物皮肤的内层。介于表皮与内皮之间,由纤维的结缔组织而成,内有血管、神经、神经末梢及毛囊、汗腺及皮脂腺等。
Ví dụ
02
Tên gọi da thuộc (cụ thể là “下皮”, một loại da/mảnh da ở phần dưới); trong các văn bản cổ/thuật ngữ nghề da
亦称为「下皮」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞皮
zhēn
眞
pí
皮
