Bản dịch của từ 眞相 trong tiếng Việt
眞相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞相 (Danh từ)
【zhēn xiāng】
01
Sự thật bản chất; chân tướng (bản mặt thật của sự việc, nguyên nhân và quá trình)
事物的原本面目,或真实的情况和经过。。洛阳伽蓝记.卷一.城内修梵寺:「修梵寺有金刚,鸠鸽不入,鸟雀不栖。菩提达磨云得其真相也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞相
zhēn
眞
xiāng
相
