ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眞话
Bảng phân tích âm vị 眞
Zhēn
Sự thật, điều nói đúng thực tế (lời nói thật); thật lòng nói ra
实情,真实的话。。红楼梦.第四十五回:「虽是取笑儿,却也是真话。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhēn
眞
huà
话
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép