Bản dịch của từ 眞诠 trong tiếng Việt
眞诠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞诠 (Danh từ)
【zhēn quán】
01
Chân lí, chân lý sâu sắc; ý nghĩa chân thực và tinh yếu (Hán-Việt: chânuyên/真诠 chỉ chân lý, giải nghĩa chân thực)
真理、真谛。。唐.卢藏用.衡岳十八高僧序:「然而年代悠邈,故老或遗,真诠缅微,后生何述。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞诠
zhēn
眞
quán
诠
