Bản dịch của từ 眞释 trong tiếng Việt

眞释

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

眞释 (Danh từ)

zhēn shì
01

Lời giải thích đúng sự thật; phân tích, giảng rõ điều gì cho đúng (chú giải chân thực).

真实的正确的解释。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞释

zhēn

shì

眞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,匕,⿺,𠃊,目,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép