Bản dịch của từ 眞际 trong tiếng Việt
眞际
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞际 (Danh từ)
【zhēn jì】
01
Thuật ngữ Phật giáo: chân lý/bản thể đích thực của mọi hiện tượng; cõi thật (beyond appearances). (Hán Việt: chân tế/真際)
佛教用语。指现象的本质。。文选.王巾.头陁寺碑文:「荫法云于真际则火宅晨凉;曜慧日于康衢则重昏夜晓。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞际
zhēn
眞
jì
际
