Bản dịch của từ 眞除 trong tiếng Việt

眞除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

眞除 (Động từ)

zhēn chú
01

Bổ nhiệm chính thức (thay đổi chức vụ chính thức tạm thời thành chức vụ chính thức); cấp một chức danh chính thức

实授官职,由暂时代理改为正式职位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞除

zhēn

chú

眞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,匕,⿺,𠃊,目,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép