Bản dịch của từ 真吾 trong tiếng Việt
真吾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真吾 (Danh từ)
【zhēn wú】
01
Thật ngã; cái tôi chân thật, cái tôi bản nguyên (bỏ hết vẻ ngoài, vai diễn)
实在的我。谓脱去外相的本质的我。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真吾
zhēn
真
wú
吾
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
