Bản dịch của từ 真息 trong tiếng Việt

真息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真息 (Danh từ)

zhēn xī
01

真息相当于真气”,指人体或物内在的真实气息生命力古书用语

犹真气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真息

zhēn

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép