Bản dịch của từ 真才实学 trong tiếng Việt

真才实学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真才实学 (Danh từ)

zhēn cái shí xué
01

Tài năng và học thức thực sự, có năng lực thật chứ không phải khoa trương (Hán-Việt: chân tài thực học)

真正的才能和学识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真才实学

zhēn

cái

shí

xué

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép