Bản dịch của từ 真率会 trong tiếng Việt
真率会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真率会 (Danh từ)
【zhēn shuài huì】
01
Tên một nhóm sinh hoạt (宴會) do宋代司馬光 tổ chức, quy định ăn uống mực thước (rượu không quá năm chén, thức ăn không quá năm vị) — tức “hội thật thà, giản dị” (Hán Việt: Chân suất hội).
宋司马光罢政在洛﹐常与故老游集﹐相约酒不过五行﹐食不过五味。号“真率会”。见宋邵伯温《闻见前录》卷十。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真率会
zhēn
真
shuài
率
huì
会
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
率下
率举
率义
率事
率亮
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
