Bản dịch của từ 真骨 trong tiếng Việt
真骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真骨 (Danh từ)
【zhēn gǔ】
01
Cái phong độ, khí chất đặc biệt, khác thường trong thơ họa (phong thái, xương khí nghệ thuật)
1.指诗画不同凡俗的风骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thật xương; tướng mạo xương cốt tốt — ẩn chỉ người có phẩm chất, tư chất hiếm, 'cốt' tốt (hữu dụng, có khả năng)
2.犹骏骨。借指良材。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真骨
zhēn
真
gǔ
骨
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
