Bản dịch của từ 眦睚 trong tiếng Việt
眦睚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
眦睚 (Danh từ)
【zì yá】
01
Đối diện với cơn tức giận
愤怒地盯着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một ánh nhìn căm thù
仇恨的眼神
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眦睚
zì
眦
yá
睚
Các từ liên quan
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
睚眦
睚眦之嫌
睚眦之忿
睚眦之怒
睚眦之怨
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 眥, 𥈐
- Hình thái radical:
- ⿰,目,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剚
漬
字
㰣
胾
洓
菑
㱴
荢
倳
胔
㢀
䀠
䂄
瞾
䁱
睊
睐
睝
䀭
䀶
矂
瞣
䀩
䏴
偿
聃
铱
䉾
崗
㟟
笹
船
淂
偑
眭
睚眦
眦睚
目眦
睚眦必报
目眦欲裂
发指眦裂
