Bản dịch của từ 眨眼 trong tiếng Việt

眨眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇzhathanh hỏi

眨眼 (Động từ)

zhá yǎn
01

Nháy mắt; chớp mắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong chớp mắt; trong nháy mắt

借指时间很短

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眨眼

zhǎ

yǎn

Các từ liên quan

眨动
眨巴
眨摩
眨眉
眨眨
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
眨
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁT】
Các biến thể:
䀹, 𦑯
Hình thái radical:
⿰,目,乏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép