Bản dịch của từ 眯眼 trong tiếng Việt
眯眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mī | ㄇㄧ | m | i | thanh ngang |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
眯眼 (Tính từ)
【mī yǎn】
01
Nhíu mắt; nhắm mắt; nhắm mắt lại
眯眼是指将眼睛微微闭合,通常是为了看得更清楚或是因为光线太强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眯眼
mī
眯
yǎn
眼
- Bính âm:
- 【mī】【ㄇㄧ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 眫, 瞇, 𥅼, 𡬍, 𥇎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞇
咪
麛
䊳
蘪
詸
爢
釄
麿
戂
袮
蒾
瓕
䕷
眗
眙
眝
䁃
瞰
䀸
瞂
眑
睕
䁖
矋
睘
豉
𠒜
阈
鄊
棻
蚿
涯
訮
絆
萆
㛪
䂮
眯眼
眯缝
笑眯眯
色眯眯
眯盹儿
眯缝眼
细眯眼
眯一会儿
眯缝眼儿
