Bản dịch của từ 眷然 trong tiếng Việt

眷然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷然 (Tính từ)

juàn rán
01

Thái độ nhìn lại hoặc lưu luyến; ánh mắt/tâm trạng bùi ngùi, quyến luyến (ví dụ: 眷然顾之= nhìn lại đầy lưu luyến)

回顾的样子;依恋的样子:眷然顾之|眷然不欲离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷然

juàn

rán

眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép