Bản dịch của từ 眼球 trong tiếng Việt

眼球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼球 (Danh từ)

yǎn qiú
01

Cầu mắt; nhãn cầu; tròng mắt

眼的主要组成部分,呈球 形,外部由角膜、巩膜、脉络膜、视网膜等薄膜 构成,内部有水状液、晶状体和玻璃体,中央有 一个圆形的睦孔。通称眼珠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự chú ý; sự quan tâm

借指注意力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼球

yǎn

qiú

眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép