Bản dịch của từ 眼闪 trong tiếng Việt

眼闪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼闪 (Cụm từ)

yán shǎn
01

瞬间。形容极短的时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼闪

yǎn

shǎn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép