Bản dịch của từ 着录 trong tiếng Việt

着录

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着录 (Động từ)

zhe lù
01

Ghi chép, đăng ký, lưu vào sổ sách (như ghi danh, ghi vào mục đăng tải)

记载登录。。后汉书.卷七十九.儒林传上.张兴传:「既而声称着闻,弟子自远至者,着录且万人,为梁丘家宗。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着录

zhe

着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép