Bản dịch của từ 着述 trong tiếng Việt

着述

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着述 (Danh từ)

zhe shù
01

写作撰述。。汉书.卷四十八.贾谊传.赞曰:「凡所着述五十八篇,掇其切于世事者着于传云。」

Ví dụ
02

Bài viết hoặc sách do tác giả biên soạn; tác phẩm viết bằng văn; (Hán Việt: = trứ, = thuật) tác phẩm trứ/thuật

撰述的文章或书籍。。如:「他最近的着述,获得学界很高的评价。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着述

zhe

shù

着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép