Bản dịch của từ 睃巡 trong tiếng Việt

睃巡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

睃巡 (Động từ)

suō xún
01

Liếc trái liếc phải

左右扫视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem xét kỹ lưỡng

仔细检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhìn lướt (quét bằng mắt)

(眼睛)扫描

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Liếc nhìn xung quanh, quan sát nhanh

Also written 巡睃 [xún suō]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睃巡

suō

xún

睃
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【TUẤN】
Hình thái radical:
⿰,目,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép