Bản dịch của từ 睆睆 trong tiếng Việt
睆睆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
睆睆 (Danh từ)
【huán huǎn】
01
Âm thanh chim hót, tiếng chim kêu.
3.鸟鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cách nhìn, trạng thái mở mắt nhìn; hoặc trạng thái nhắm mắt như đang ngủ
1.视貌。一说穷视貌。又说眠目貌。
Ví dụ
03
Tròn trịa, đầy đặn, hình dáng tròn trịa như viên bi.
2.浑圆貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睆睆
huàn
睆
Các từ liên quan
睆然
睆目
