Bản dịch của từ 睚眦 trong tiếng Việt
睚眦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
睚眦 (Động từ)
【yá zì】
01
Trừng mắt; trợn mắt (oán giận)
发怒时瞪眼睛,借指极小的仇恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睚眦
yá
睚
zì
眦
Các từ liên quan
睚眦之嫌
睚眦之忿
睚眦之怒
睚眦之怨
睚眦之恨
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
- Các biến thể:
- 𤷅, 𥊅, 𥌚, 𧡋, 厓, 䝽
- Hình thái radical:
- ⿰,目,厓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厑
齖
䖌
㤉
笌
琊
㮞
芽
枒
䍓
崕
䊦
瞡
眃
䁇
䀔
䀘
䂂
䁗
睷
睇
睸
眱
睹
𠍀
獏
𠎍
綉
肆
鉪
業
锢
㾧
㼳
㥳
蒠
睚眦
眦睚
睚眦必报
