ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睠睠
Bảng phân tích âm vị 睠
Juàn
Đượm lòng quyến luyến, lưu luyến, thương nhớ không muốn rời (vẻ cảm xúc trong văn ngôn)
顾念、依恋不舍。。文选.王粲.登楼赋:「情眷眷而怀归兮,孰忧思之可任。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
juàn
睠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép