Bản dịch của từ 睡铺 trong tiếng Việt

睡铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

睡铺 (Danh từ)

shuì pù
01

Giường nằm (trên tàu, xe lửa, tàu thủy hoặc chỗ ngủ kiêm ghế không gập), giường ngủ nói chung

睡铺 shuìpù (1) ∶如在轮船、火车或飞机上,以一搁板或支撑于壁上的框架或不折叠的座位构成,备有床垫和卧具 (2) ∶睡觉的床铺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡铺

shuì

睡
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
Các biến thể:
𥉚, 𥋍
Hình thái radical:
⿰,目,垂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép