Bản dịch của từ 督造 trong tiếng Việt

督造

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨduthanh ngang

督造 (Động từ)

dū zào
01

Giám sát, đốc thúc việc sản xuất/chét tạo (theo dõi tiến độ và chất lượng khi chế tạo/máy móc, công trình)

监督制造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 督造

zào

督
Bính âm:
【dū】【ㄉㄨ】【ĐỐC】
Các biến thể:
𣈉, 𥆳, 𥆴, 𣈌
Hình thái radical:
⿱,叔,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép