Bản dịch của từ 睽仰 trong tiếng Việt

睽仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

睽仰 (Động từ)

kuí yǎng
01

Ngước nhìn, chiêm ngưỡng với lòng tôn kính (như 'chiêm bái', 'ngưỡng mộ').

瞻仰;仰望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睽仰

kuí

yǎng

Các từ liên quan

睽别
睽变
睽合
睽孤
睽异
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
睽
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
𠊾, 𧡫, 䧶, 𨾎, 𨾗
Hình thái radical:
⿰,目,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép