Bản dịch của từ 睽孤 trong tiếng Việt

睽孤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

睽孤 (Tính từ)

kuí gū
01

Xa cách, cô đơn, cảm giác bị tách biệt không gần gũi với người khác.

1.乖离而孤独。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bướng bỉnh, cứng đầu, trái ngược với sự hòa hợp hay thuận theo.

2.乖戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睽孤

kuí

Các từ liên quan

睽仰
睽别
睽变
睽合
睽异
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
睽
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
𠊾, 𧡫, 䧶, 𨾎, 𨾗
Hình thái radical:
⿰,目,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép