Bản dịch của từ 睽辞 trong tiếng Việt
睽辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
睽辞 (Danh từ)
【kuí cí】
01
Sự chia ly, sự xa cách; rời xa nhau trong tâm trạng buồn bã hoặc tiếc nuối.
离别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睽辞
kuí
睽
cí
辞
Các từ liên quan
睽仰
睽别
睽变
睽合
睽孤
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 𠊾, 𧡫, 䧶, 𨾎, 𨾗
- Hình thái radical:
- ⿰,目,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨒
䧶
躨
奎
骙
馗
㚝
鍨
犪
㰐
䯓
㙓
眞
䁵
瞧
䁽
睑
睢
矉
矓
眎
眪
眮
睸
踊
䰛
僲
𠎞
寥
䭹
䡛
稰
誛
瘍
槅
槉
睽睽
睽违
睽异
睽隔
睽离
众目睽睽
万目睽睽
