Bản dịch của từ 睽违 trong tiếng Việt
睽违
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
睽违 (Động từ)
【kuí wéi】
01
Sau một khoảng thời gian gián đoạn (x năm)
中断(x年)之后
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị xa cách với (một người bạn, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
(与朋友、祖国等)分离一段时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睽违
kuí
睽
wéi
违
Các từ liên quan
睽仰
睽别
睽变
睽合
睽孤
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 𠊾, 𧡫, 䧶, 𨾎, 𨾗
- Hình thái radical:
- ⿰,目,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨒
䧶
躨
奎
骙
馗
㚝
鍨
犪
㰐
䯓
㙓
眞
䁵
瞧
䁽
睑
睢
矉
矓
眎
眪
眮
睸
踊
䰛
僲
𠎞
寥
䭹
䡛
稰
誛
瘍
槅
槉
睽睽
睽违
睽异
睽隔
睽离
众目睽睽
万目睽睽
