Bản dịch của từ 瞄一眼 trong tiếng Việt
瞄一眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | m | iao | thanh sắc |
瞄一眼 (Động từ)
【miáo yì yǎn】
01
Liếc qua, nhìn nhanh
快速看一眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞄一眼
miáo
瞄
yī
一
yǎn
眼
- Bính âm:
- 【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIỂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠺
苗
媌
緢
㑤
䁧
描
䖢
鹋
嫹
鶓
睶
䀕
瞔
䁱
瞬
瞳
睰
盽
盰
眚
睙
䂄
滖
䍜
㷖
鈿
䜨
媻
㞊
瑐
㷒
椾
䖻
雾
瞄准
瞄向
瞄一眼
扫瞄器
瞄准具
瞄准镜
瞄人缝
瞄准儿
瞄准面
瞄准器
