Bản dịch của từ 瞈蒙 trong tiếng Việt

瞈蒙

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

瞈蒙 (Từ chỉ nơi chốn)

wěng méng
01

Mắt mờ mịt

眼睛模糊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞈蒙

wěng

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
瞈
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,目,翁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép