Bản dịch của từ 瞎奶 trong tiếng Việt

瞎奶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎奶 (Danh từ)

xiā nǎi
01

Vú lép; núm vú không nhô lên

不突起的奶头

Ví dụ
02

Vú không có sữa

咂不出奶水的奶头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎奶

xiā

nǎi

Các từ liên quan

瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép