Bản dịch của từ 瞒天席地 trong tiếng Việt

瞒天席地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

瞒天席地 (Tính từ)

mán tiān xí dì
01

Lấy thúng úp voi; một tay che trời; (ỷ quyền cậy thế để lừa dối che giấu quần chúng.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒天席地

mán

tiān

Các từ liên quan

瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
天一
天一阁
天丁
天上人间
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
瞒
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
瞞, 䐽, 𥊑
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép