Bản dịch của từ 瞒骗 trong tiếng Việt
瞒骗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
瞒骗 (Động từ)
【mán piàn】
01
Giấu giếm để lừa dối
隐藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lừa dối, giấu giếm sự thật
欺骗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒骗
mán
瞒
piàn
骗
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 瞞, 䐽, 𥊑
- Hình thái radical:
- ⿰,目,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悗
樠
鳗
䅼
㒼
埋
䊡
慲
矕
謾
㗄
鬘
㙢
亹
鍆
怋
汶
菛
㨺
瞞
虋
䊟
扪
㡈
䁢
䀥
瞳
䁜
䁻
睨
眍
瞫
瞯
眈
䀐
相
蝞
誻
槾
槯
䄝
澄
䦝
䊚
䅶
漽
䈛
蝹
隐瞒
欺瞒
瞒哄
瞒报
瞒骗
阿瞒
哄瞒
瞒不住
不瞒你说
实不相瞒
