Bản dịch của từ 瞠目以对 trong tiếng Việt

瞠目以对

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

瞠目以对 (Thành ngữ)

chēng mù yǐ duì
01

Trố mắt nhìn

回头凝视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ đáp lại bằng một cái nhìn trống rỗng

只回以茫然的眼神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞠目以对

chēng

duì

瞠
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䁎, 憆, 矃, 𥊰, 𥊲, 𥊼
Hình thái radical:
⿰,目,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép