Bản dịch của từ 瞠目挢舌 trong tiếng Việt
瞠目挢舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
瞠目挢舌 (Tính từ)
【chēng mù jiǎo shé】
01
Trợn mắt, lè lưỡi không nói nên lời, chỉ sự bối rối hoặc kinh ngạc đến mức không nói nên lời
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞠目挢舌
chēng
瞠
mù
目
jiǎo
挢
shé
舌
Các từ liên quan
瞠乎其后
瞠乎后已
瞠乎后矣
瞠后
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 䁎, 憆, 矃, 𥊰, 𥊲, 𥊼
- Hình thái radical:
- ⿰,目,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛏
称
净
蟶
稱
爯
柽
鎗
偁
橖
䞓
棦
盱
瞮
眱
矗
䀦
䁄
眔
眠
睖
眡
省
睟
嬗
瘿
勵
㻼
犞
䚡
歕
踹
瞣
䤄
篡
鲭
瞠目
瞠目结舌
瞠乎其后
瞠目而视
瞠目以对
