Bản dịch của từ 瞧不过 trong tiếng Việt
瞧不过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
瞧不过 (Động từ)
【qiáo bú guò】
01
Không ưa, không vừa mắt (thấy người/việc không đúng ý nên khó chịu); ví dụ: “Tôi thật sự không ưa hành vi của anh ta.”
看不过、看不顺眼。。如:「我实在瞧不过他的行为。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞧不过
qiáo
瞧
bù
不
guò
过
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 睄
- Hình thái radical:
- ⿰,目,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喬
乔
㚁
墧
㩰
樵
鞽
藮
睄
潐
菬
嫶
看
䀠
䁘
䁢
䁙
眹
眶
䁚
瞝
盵
眧
睐
鍕
䤷
臆
醡
穚
蟍
䨣
磽
㜯
鎀
䮏
𠐠
瞧你
小瞧
瞧见
瞧不起
走着瞧
等着瞧
瞧得起
瞧着办
瞧香的
够瞧的
